[bēi tòng]
bi thống
十分悲痛
shí fēn bēi tòng
Vô cùng đau buồn
化悲痛为力量
huà bēi tòng wèi lì liàng
Biến đau thương thành sức mạnh
强忍悲痛qiáng rěn bēi tòng
cường nhẫn bi thống
cố gắng nén đau buồn