汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
悲泣 (bēi qì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
悲泣
[bēi qì]
bi khấp
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
khóc trong đau buồn
Ví dụ
暗自悲泣
àn zì bēi qì
Lặng lẽ khóc thầm
Từ ghép
0 từ chứa “悲泣”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
哀哭
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
伤心地哭泣
暗自~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
悲
bēi
bi
Buồn bã, đau khổ, sầu muộn; Đáng thương, thảm hại, khốn khổ; Nỗi buồn, sự đau khổ
泣
qì
khấp
khóc, rơi lệ; khóc nức nở; khóc (thể hiện cảm xúc mạnh)