[bēi gē]
bi ca
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
悲歌当哭bēi gē dāng kū
bi ca đương
hát thay vì khóc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.