汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
悲切 (bēi qiè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
悲切
[bēi qiè]
bi thiết
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
bi ai
Ví dụ
万分悲切
wàn fēn bēi qiè
Vô cùng bi thương
Từ ghép
0 từ chứa “悲切”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
悲哀;悲痛
万分~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
悲
bēi
bi
Buồn bã, đau khổ, sầu muộn; Đáng thương, thảm hại, khốn khổ; Nỗi buồn, sự đau khổ
切
qiè
thiết
Cắt, thái, xẻ, chia nhỏ; Gần gũi, thân thiết, gắn bó; Khẩn thiết, cấp bách, tha thiết