[hú]
hồ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
壶关hú guān
hồ quan
huyện Huguan ở Trường Trị 長治|长治[Chang2 zhi4], Sơn Tây
壶铃hú líng
hồ linh
tạ ấm, tạ bình vôi
壶关县hú guān xiàn
hồ quan huyện
huyện Huguan ở Trường Trị 長治|长治[Chang2 zhi4], Sơn Tây
漏壶lòu hú
lậu
đồng hồ nước; đồng hồ nước chảy
水壶shuǐ hú
thuỷ hồ
ấm đun nước; bình đựng nước; bình tưới nước
投壶tóu hú
đầu hồ
trò chơi cổ đại trong tiệc, ném mũi tên vào bình, người thắng được xác định bởi số mũi tên ném trúng, và người thua phải uống rượu phạt
汤壶tāng hú
thang hồ
Bình/vật chứa nước nóng để giữ ấm trong chăn
悬壶xuán hú
huyền hồ
hành nghề y; làm dược sĩ
夜壶yè hú
dạ hồ
bô đêm
喷壶pēn hú
phun hồ
bình xịt
便壶biàn hú
tiện hồ
bô tiểu; bô đêm
冰壶bīng hú
băng hồ
bình ngọc đựng nước lạnh; môn curling; quả cầu curling
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.