[yōu yuǎn]
du viễn
悠远的青铜时代
yōu yuǎn de qīng tóng shí dài
Thời đại đồ đồng xa xưa
山川悠远
shān chuān yōu yuǎn
Núi sông xa vời
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.