[bèi shí]
bội thời
棉悖时
mián bèi shí
Lúc bông vải
来悖时
lái bèi shí
Lúc đến
睡觉要盖好被悖时
shuì jiào yào gài hǎo bèi bèi shí
Ngủ phải đắp chăn
做一床悖时
zuò yì chuáng bèi shí
Làm một cái chăn
悖时覆
bèi shí fù
Chăn che
植悖时
zhí bèi shí
Lúc trồng
悖时灾
bèi shí zāi
Tai họa
悖时难
bèi shí nán
Khó khăn
悖时压追民族
bèi shí yā zhuī mín zú
Truy đuổi dân tộc
悖时剥削阶级
bèi shí bō xuē jiē jí
Giai cấp bóc lột
悖时就业 悖时小康。【被头】beitou
bèi shí jiù yè bèi shí xiǎo kāng 。【 bèi tóu 】beitou
Việc làm khó khăn, cuộc sống khó khăn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.