[huǐ wù]
hối ngộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
翻然悔悟fān rán huǐ wù
phiên nhiên hối ngộ
nhận ra sai lầm của mình; tuyệt giao với quá khứ