[qiǎo rán]
thiểu nhiên
悄然落泪
qiǎo rán luò lèi
Lặng lẽ rơi nước mắt.
一离去
yì lí qù
Vừa rời đi.
悄然无声qiǎo rán wú shēng
thiểu nhiên vô thanh
hoàn toàn yên tĩnh