[è xiāng]
ác tương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
同恶相济tóng è xiāng jì
đồng ác tương tế
Kẻ xấu giúp đỡ kẻ xấu; cùng nhau làm điều ác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.