[è xìng]
ác tính
恶性循环
è xìng xún huán
Vòng luẩn quẩn
恶性肿瘤
è xìng zhǒng liú
Khối u ác tính
恶性事故
è xìng shì gù
Tai nạn nghiêm trọng
恶性瘤è xìng liú
ác tính lựu
khối u ác tính
恶性循环è xìng xún huán
ác tính tuần hoàn
vòng tròn luẩn quẩn
恶性肿瘤è xìng zhǒng liú
ác tính trũng lựu
恶性转移è xìng zhuǎn yí
ác tính chuyển di
di căn