[è shēng]
ác thanh
君子绝交,不出恶声
jūn zǐ jué jiāo , bù chū è shēng
Người quân tử tuyệt giao, không nói lời ác
恶声恶气è shēng è qì
ác thanh ác khí
Giọng điệu, thái độ hung dữ