[è zuò jù]
ác tác kịch
饿鄂阏谔堨尊遏遌崿愕颏噁腭磱鹗锷颚噩鳄呃不知是谁恶作剧,在她脸上画了两撇胡子
è è è è ài zūn è è è è kē ě è láo è è è è è è bù zhī shì shuí è zuò jù , zài tā liǎn shàng huà le liǎng piě hú zi
Không biết ai đã nghịch ngợm vẽ hai râu mép lên mặt cô ấy
一场恶作剧。e
yì chǎng è zuò jù 。e
Một trò nghịch ngợm.
牲口多拉几趟不要紧,可别恶作剧着它
shēng kǒu duō lā jǐ tàng bú yào jǐn , kě bié è zuò jù zhe tā
Trâu bò kéo thêm vài chuyến cũng không sao, nhưng đừng nghịch ngợm nó
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.