[xī píng]
tức bình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
息屏显示xī píng xiǎn shì
màn hình luôn bật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.