[tián]
điềm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
恬淡tián dàn
điềm đạm
yên tĩnh và mãn nguyện; thờ ơ với danh lợi
恬噪tián zào
điềm táo
kêu quang quác
恬愉tián yú
điềm du
hài lòng và thư thái
恬然tián rán
điềm nhiên
không bị xáo trộn; thản nhiên
恬雅tián yǎ
điềm nhã
bình lặng và yên tĩnh; điềm đạm và duyên dáng
恬静tián jìng
điềm tĩnh
tĩnh lặng; bình yên; yên tĩnh
恬畅tián chàng
điềm sướng
thoải mái và vui vẻ
恬波tián bō
điềm ba
nước tĩnh lặng
恬漠tián mò
điềm mạc
thờ ơ và không bị khuấy động
恬美tián měi
điềm mỹ
yên tĩnh và đẹp
恬谧tián mì
điềm mịch
yên tĩnh; bình yên
恬退tián tuì
điềm thoái
hài lòng; không hứng thú với danh lợi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.