[dòng]
đỗng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
恫吓dòng hè
đỗng hách
đe doạ; dọa nạt
恫瘝在抱dòng guān zài bào
đỗng quan tại bão
Quan tâm đến nỗi khổ của dân chúng.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.