恩施 (ēn shī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
恩施
[ēn shī]
ân thi
2 chữ
Từ vựng
1
Thành phố cấp địa khu Enshi ở tây nam Hồ Bắc, thủ phủ Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Enshi 恩施土家族苗族自治州[En1 shi1 Tu3 jia1 zu2 Miao2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1]
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.