汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
恩人 (ēn rén) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
恩人
[ēn rén]
ân nhân
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
ân nhân
2
một người đã giúp đỡ ai đó một cách đáng kể
Ví dụ
救命恩人
jiù mìng ēn rén
Ân nhân cứu mạng
Từ ghép
0 từ chứa “恩人”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
对自己有大恩的人
救命~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
恩
ēn
ân
Ân huệ, lòng tốt, sự giúp đỡ lớn lao; Ban ơn, ban phát ân huệ; Tình cảm biết ơn và trung thành
人
rén
nhân
người, con người nói chung; người cụ thể, cá nhân; nhân sự, thành viên trong một tổ chức