[shù]
thứ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
恕罪shù zuì
thứ tội
xin hãy tha thứ cho tôi
恕我冒昧shù wǒ mào mèi
thứ ngã mạo muội
nếu tôi mạo muội
宽恕kuān shù
khoan thứ
tha thứ; sự tha thứ
乞恕qǐ shù
khất thứ
cầu xin tha thứ
饶恕ráo shù
nhiêu thứ
tha thứ; khoan dung; bỏ qua
请求宽恕qǐng qiú kuān shù
thỉnh cầu khoan thứ
cầu xin sự tha thứ; xin khoan dung; cầu xin lòng rộng lượng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.