[kuān shù]
khoan thứ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
请求宽恕qǐng qiú kuān shù
thỉnh cầu khoan thứ
cầu xin sự tha thứ; xin khoan dung; cầu xin lòng rộng lượng