[cāng huáng]
thương
仓皇失措
cāng huáng shī cuò
Hoảng hốt, luống cuống
神色仓皇。也作仓黄、仓惶、苍黄
shén sè cāng huáng 。 yě zuò cāng huáng 、 cāng huáng 、 cāng huáng
Sắc mặt hoảng hốt. Cũng viết là 仓黄, 仓惶, 苍黄
仓皇出逃cāng huáng chū táo
bỏ chạy trong hoảng loạn
仓皇失措cāng huáng shī cuò
bối rối; luống cuống; mất bình tĩnh