[liàn wù]
luyến vật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
恋物狂liàn wù kuáng
luyến vật cuồng
ái vật
恋物癖liàn wù pǐ
luyến vật phích
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.