[liàn ài]
luyến ái
自由恋爱
zì yóu liàn ài
Yêu đương tự do
谈恋爱
tán liàn ài
Tán tỉnh, hẹn hò
谈恋爱tán liàn ài
đàm luyến ái
hẹn hò; đang quen nhau; đang hẹn hò
三角恋爱sān jiǎo liàn ài
tam giác
mối tình tay ba