汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
恋慕 (liàn mù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
恋慕
【戀慕】
[liàn mù]
luyến mộ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
say đắm
2
có tình cảm dịu dàng với
3
gắn bó tình cảm với
Ví dụ
恋慕之情
liàn mù zhī qíng
Tình cảm yêu mến
Từ ghép
0 từ chứa “恋慕”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
眷恋;爱慕
~之情
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
恋
liàn
luyến
Yêu, có tình cảm lãng mạn với ai đó; Gắn bó, lưu luyến, không muốn rời xa; Nhớ nhung, hoài niệm, khao khát
慕
mù
mộ
Ngưỡng mộ, kính trọng, khao khát; Yêu mến, say đắm; Phiên âm của từ nước ngoài