[zǒng zhǎng]
tổng trưởng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
检察总长jiǎn chá zǒng zhǎng
kiểm sát tổng trưởng
Viện trưởng Viện Kiểm sát
参谋总长cān móu zǒng zhǎng
tham mưu tổng trưởng
Tổng Tham mưu trưởng quân đội