[zǒng cái]
tổng tài
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
副总裁fù zǒng cái
phó
phó chủ tịch; phó chủ tịch; phó thống đốc
霸道总裁bà dào zǒng cái
bá đạo tổng tài
doanh nhân đẹp trai quyền lực