[zǒng shǔ]
tổng thự
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
海关总署hǎi guān zǒng shǔ
hải quan tổng thự
Tổng cục Hải quan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.