[shǔ]
thự
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
署名shǔ míng
thự danh
ký tên
署戮shǔ lù
thự lục
Thảm sát
署方shǔ fāng
thự phương
chính phủ
署户shǔ hù
thự hộ
Người hoặc nhà làm nghề giết mổ gia súc (thời xưa)
签署qiān shǔ
thiêm thự
ký
联署lián shǔ
liên thự
chữ ký chung
专署zhuān shǔ
chuyên thự
Sở đặc phái viên
避署bì shǔ
tị thự
đi nghỉ mát mùa hè
行署xíng shǔ
hành
văn phòng hành chính
衙署yá shǔ
nha thự
công sở thời phong kiến; nha môn
官署guān shǔ
quan thự
cơ quan chính thức; công sở nhà nước
警署jǐng shǔ
cảnh thự
đồn cảnh sát
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.