[zǒng tǒng]
tổng thống
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
总统制zǒng tǒng zhì
tổng thống chế
hệ thống tổng thống
总统府zǒng tǒng fǔ
tổng thống phủ
phủ tổng thống
总统任期zǒng tǒng rèn qī
tổng thống nhiệm kỳ
nhiệm kỳ tổng thống; chức vụ tổng thống
总统大选zǒng tǒng dà xuǎn
tổng thống đại tuyển
cuộc bầu cử tổng thống
总统选举zǒng tǒng xuǎn jǔ
tổng thống tuyển cử
cuộc bầu cử tổng thống
大总统dà zǒng tǒng
đại tổng thống
tổng thống; giống như 總統|总统
副总统fù zǒng tǒng
phó
phó tổng thống
前总统qián zǒng tǒng
tiền tổng thống
cựu tổng thống