[zǒng jié]
tổng kết
总结工作
zǒng jié gōng zuò
Tổng kết công việc
总结经验
zǒng jié jīng yàn
Tổng kết kinh nghiệm
年终总结
nián zhōng zǒng jié
Tổng kết cuối năm
工作总结
gōng zuò zǒng jié
Bản tổng kết công việc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.