[zǒng xiàn]
tổng tuyến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
前端总线qián duān zǒng xiàn
tiền đoan tổng tuyến
bus mặt trước
数据总线shù jù zǒng xiàn
số cứ tổng tuyến
bus dữ liệu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.