[zǒng suàn]
tổng toán
一连下了六七天的雨,今天总算晴了
yì lián xià le liù qī tiān de yǔ , jīn tiān zǒng suàn qíng le
Mưa rả rích sáu bảy ngày, hôm nay cuối cùng cũng tạnh
他白天想,夜里想,最后总算想到了一个好办法
tā bái tiān xiǎng , yè lǐ xiǎng , zuì hòu zǒng suàn xiǎng dào le yí gè hǎo bàn fǎ
Ban ngày anh ấy nghĩ, ban đêm anh ấy nghĩ, cuối cùng cũng nghĩ ra một cách hay
小孩子的字能写成这样,总算不错了
xiǎo hái zi de zì néng xiě chéng zhè yàng , zǒng suàn bú cuò le
Chữ viết của trẻ con mà viết được như thế này thì coi như cũng không tệ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.