[zǒng kuò]
tổng quát
总括起来说
zǒng kuò qǐ lái shuō
Nói tóm lại
对各方面的情况加以总括
duì gè fāng miàn de qíng kuàng jiā yǐ zǒng kuò
Tổng kết tình hình các mặt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.