[zǒng wù]
tổng vụ
总务长
zǒng wù cháng
Trưởng phòng Tổng vụ
总务科
zǒng wù kē
Phòng Tổng vụ
总务工作
zǒng wù gōng zuò
Công tác Tổng vụ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.