[guài xiàng]
quái tướng
长着一副怪相
cháng zhe yí fù guài xiàng
Trông một bộ dạng kỳ quái.
出怪相
chū guài xiàng
Làm trò kỳ quái.
做怪相
zuò guài xiàng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.