[guài qì]
quái khí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
怪声怪气guài shēng guài qì
quái thanh quái khí
giọng kỳ lạ; cách nói chuyện không tự nhiên
怪里怪气guài lǐ guài qì
quái lý quái khí
kỳ cục; trông lạ; lập dị
阴阳怪气yīn yáng guài qì
âm dương quái khí
kỳ quặc; khác thường; khó hiểu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.