[guài yàng]
quái dạng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
怪模怪样guài mú guài yàng
quái mô quái dạng
kỳ quặc; nhìn lạ; lố bịch
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.