[guài quān]
quái khuyên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
麦田怪圈mài tián guài quān
mạch điền quái khuyên
vòng tròn trên cánh đồng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.