[guài rén]
quái nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
科学怪人kē xué guài rén
khoa học quái nhân
Frankenstein
钟楼怪人zhōng lóu guài rén
chung lâu quái nhân
Thằng Gù Nhà Thờ Đức Bà của Victor Hugo 維克多·雨果|维克多·雨果[Wei2 ke4 duo1 · Yu3 guo3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.