[xìng xíng]
tính hành
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
性行为xìng xíng wéi
hành vi tình dục
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.