[xìng gōng zuò]
tính công tác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
性工作者xìng gōng zuò zhě
tính công tác giả
người làm công việc tình dục
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.