[jí xíng jūn]
cấp hành
战士们连夜急行军,拂晓前到达指定地点
zhàn shì men lián yè jí xíng jūn , fú xiǎo qián dào dá zhǐ dìng dì diǎn
Các chiến sĩ hành quân gấp trong đêm, trước lúc bình minh thì đến địa điểm quy định
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.