[jí zhì]
cấp trí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
情急智生qíng jí zhì shēng
tình cấp trí sinh
cảm hứng trong khoảnh khắc tuyệt vọng; cũng viết là 情急之下