[líng dòng]
linh động
色彩灵动
sè cǎi líng dòng
Màu sắc sống động
天真灵动的童心
tiān zhēn líng dòng de tóng xīn
Tấm lòng trẻ thơ ngây thơ, lanh lợi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.