[jí xìng zǐ]
cấp tính tử
急性子人
jí xìng zǐ rén
người nóng vội
他是个急性子,总要一口气把话说完
tā shì gè jí xìng zǐ , zǒng yào yì kǒu qì bǎ huà shuō wán
anh ấy là người nóng vội, luôn muốn nói hết lời trong một hơi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.