[jí xìng]
cấp tính
急性阑尾炎
jí xìng lán wěi yán
viêm ruột thừa cấp tính
急性人jí xìng rén
cấp tính nhân
người nóng nảy; người dễ kích động
急性子jí xìng zǐ
cấp tính tử
người nóng nảy; người dễ kích động
急性病jí xìng bìng
cấp tính bệnh
bệnh cấp tính; nghĩa bóng. nóng nảy; không kiên nhẫn
急性照射jí xìng zhào shè
cấp tính chiếu xạ
phơi nhiễm cấp tính
急性肠炎jí xìng cháng yán
cấp tính tràng viêm
viêm ruột cấp tính
亚急性yà jí xìng
á cấp tính
bán cấp