汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
怡人 (yí rén) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
怡人
[yí rén]
di nhân
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
thú vị
Ví dụ
风景怡人
fēng jǐng yí rén
Phong cảnh hữu tình
Từ ghép
0 từ chứa “怡人”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
有趣
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
删使人舒适、愉快
风景~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
怡
yí
di
Vui vẻ, hài lòng, thoải mái; Dễ chịu, thú vị (khiến người khác vui vẻ)
人
rén
nhân
người, con người nói chung; người cụ thể, cá nhân; nhân sự, thành viên trong một tổ chức