[hù]
hỗ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
怙恃hù shì
hỗ thị
dựa vào; cha và mẹ
怙恶不俊hù è bú jùn
Kiên trì làm điều ác, không chịu hối cải
怙恶不悛hù è bù quān
hỗ ác bất thuân
làm điều ác mà không biết hối cải
失怙shī hù
thất hỗ
mất cha
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.