[pà rén]
phạ nhân
这小孩儿有点儿怕人
zhè xiǎo hái ér yǒu diǎn er pà rén
đứa bé này hơi nhát người
洞里黑得怕人
dòng lǐ hēi dé pà rén
trong hang tối đến ghê người
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.