[zhēng zhèng]
chinh chứng
怔证地站着。zheng〈书〉直爽地劝告:怔证友
zhēng zhèng dì zhàn zhe 。zheng〈 shū 〉 zhí shuǎng dì quàn gào : zhēng zhèng yǒu
đứng ngây ra
淨(諍)28
jìng ( zhèng )28
khuyên bảo thẳng thắn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.